Hướng dẫn Visa Du học
Thông tin visa cho 10 điểm đến du học phổ biến: loại visa, chi phí, thời gian xử lý và việc làm sau tốt nghiệp.
Chọn quốc gia
So sánh nhanh
| Quốc gia | Thời gian xử lý | Chi phí | Giờ làm/tuần | Sau tốt nghiệp |
|---|---|---|---|---|
| 3-5 tuần (tùy đại sứ quán) | $185 (visa) + $350 (SEVIS) | 20 giờ | 12 tháng (+24 tháng STEM) | |
| 3 tuần (thường), 5 ngày (ưu tiên) | £490 (visa) + £776/năm (IHS) | 20 giờ | 2 năm (3 năm cho PhD) | |
| 4-16 tuần (tùy quốc gia) | CAD $150 (giấy phép) + $85 (sinh trắc) | 24 giờ | 8 tháng - 3 năm | |
| 4-6 tuần (75% đơn) | AUD $710 | Không giới hạn | 2-6 năm | |
| 4-12 tuần | €75 (visa) + phí giấy phép cư trú | ~20 giờ | 18 tháng | |
| 2-4 tuần (qua trường) | €210 (giấy phép cư trú) | 16 giờ | 1 năm | |
| 4-8 tuần | €60 (đơn) / €100 (đa lần) | 20 giờ | 1-2 năm | |
| 1-3 tháng (COE) + 5 ngày (visa) | ¥3,000 (đơn) / ¥6,000 (đa lần) | 28 giờ | 6 tháng (gia hạn được) | |
| 2-4 tuần | SGD $90 (nộp) + $60 (cấp) | 16 giờ | Tùy loại pass | |
| 2-4 tuần | €99 (visa) + €50 (Campus France) | 20 giờ | 1 năm (không gia hạn) |
Lưu ý quan trọng
Yêu cầu và chính sách visa thay đổi thường xuyên. Hướng dẫn này chỉ cung cấp thông tin chung, không phải tư vấn pháp lý. Trước khi nộp đơn, hãy kiểm tra yêu cầu mới nhất từ cơ quan di trú chính thức của quốc gia đích.