Úc mang đến trải nghiệm du học tuyệt vời với các trường đại học đẳng cấp thế giới, môi trường thiên nhiên tuyệt đẹp và cơ hội làm việc sau tốt nghiệp hấp dẫn. Với hơn 171 trường đối tác trong mạng lưới của chúng tôi và lộ trình rõ ràng đến thường trú nhân, Úc ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến cho sinh viên quốc tế.
Tại sao chọn du học Úc?
Đại học đẳng cấp thế giới
Úc có 7 trường đại học trong top 100 thế giới:
| Đại học | Xếp hạng QS 2026 |
|---|---|
| University of Melbourne | #13 |
| University of Sydney | #18 |
| UNSW Sydney | #19 |
| ANU | #30 |
| Monash University | #37 |
| University of Queensland | #40 |
| University of Western Australia | #77 |
Quyền làm việc sau tốt nghiệp
Úc cung cấp visa làm việc hậu tốt nghiệp hào phóng:
| Bằng cấp | Thời hạn visa |
|---|---|
| Cử nhân | 2 năm |
| Thạc sĩ (học phần) | 3 năm |
| Thạc sĩ (nghiên cứu) | 3 năm |
| Tiến sĩ | 4 năm |
| Học ở vùng xa | +1-2 năm |
Chất lượng cuộc sống
Úc luôn đứng đầu thế giới về:
- An toàn: Tỷ lệ tội phạm thấp
- Y tế: Tiếp cận hệ thống y tế toàn cầu
- Khí hậu: Thời tiết nắng đẹp, bãi biển tuyệt vời
- Cân bằng cuộc sống: Văn hóa thoải mái
- Đa văn hóa: Xã hội đa dạng, thân thiện
Các đại học hàng đầu
Nhóm Tám (Group of Eight)
University of Melbourne
- Đại học số 1 Úc
- Mô hình Melbourne: giáo dục đại học rộng
- Chương trình nổi bật: Kinh doanh, Y học, Luật, Kỹ thuật
University of Sydney
- Đại học lâu đời nhất Úc (1850)
- Khuôn viên lịch sử tuyệt đẹp
- Chương trình nổi bật: Y học, Luật, Kiến trúc
UNSW Sydney
- Tập trung kỹ thuật và công nghệ
- Có chương trình co-op
- Chương trình nổi bật: Kỹ thuật, Thương mại, Thiết kế
Australian National University (ANU)
- Đại học quốc gia Úc (Canberra)
- Tập trung nghiên cứu
- Chương trình nổi bật: Quan hệ quốc tế, Khoa học, Luật
Yêu cầu đầu vào
Đại học
Yêu cầu học thuật:
- Hoàn thành lớp 12 tương đương
- ATAR tương đương: 70-99 tùy chương trình
- Môn tiên quyết cho một số chương trình
Trình độ tiếng Anh:
| Bài thi | Điểm tối thiểu |
|---|---|
| IELTS Academic | 6.0-7.0 |
| TOEFL iBT | 79-100 |
| PTE Academic | 58-65 |
Chương trình dự bị (Foundation)
Các nhà cung cấp lớn:
- Navitas: Đối tác với nhiều đại học
- Study Group: Chương trình chuẩn bị đại học
- Kaplan: Chương trình foundation và diploma
- Trường thuộc đại học: Trinity, UNSW Global, v.v.
Visa du học (Subclass 500)
Yêu cầu visa
| Yêu cầu | Chi tiết |
|---|---|
| CoE | Xác nhận ghi danh từ cơ sở CRICOS |
| GTE | Tuyên bố sinh viên tạm thời thực sự |
| Tài chính | AUD 24,505/năm chi phí sinh hoạt (2026) |
| OSHC | Bảo hiểm y tế sinh viên nước ngoài |
| Tiếng Anh | Theo yêu cầu của trường |
Yêu cầu tài chính (2026)
| Thành phần | Số tiền (AUD) |
|---|---|
| Chi phí sinh hoạt | 24,505/năm |
| Học phí | Toàn bộ hoặc 1 năm |
| Vé máy bay khứ hồi | ~2,000-3,000 |
Quyền làm việc
Sinh viên có thể làm việc:
- 48 giờ/hai tuần trong học kỳ
- Không giới hạn trong kỳ nghỉ
- Vợ/chồng có thể làm không giới hạn (nếu đủ điều kiện)
Chi phí du học Úc
Học phí
| Loại chương trình | Học phí hàng năm (AUD) |
|---|---|
| Foundation | 22,000-35,000 |
| Cử nhân (Xã hội) | 25,000-40,000 |
| Cử nhân (Khoa học/Kỹ thuật) | 35,000-50,000 |
| Thạc sĩ | 30,000-50,000 |
| MBA | 50,000-90,000 |
| Tiến sĩ | 30,000-50,000 |
Chi phí sinh hoạt theo thành phố
| Thành phố | Chi phí hàng tháng (AUD) |
|---|---|
| Sydney | 2,200-3,500 |
| Melbourne | 2,000-3,000 |
| Brisbane | 1,600-2,400 |
| Perth | 1,500-2,300 |
| Adelaide | 1,400-2,000 |
Học bổng
Học bổng chính phủ
Australia Awards
- Học bổng toàn phần cho sinh viên từ các nước đủ điều kiện
- Bao gồm học phí, sinh hoạt, vé máy bay, OSHC
- Cạnh tranh cao
Destination Australia
- AUD 15,000/năm
- Học ở vùng xa
- Khuyến khích phát triển vùng
Học bổng đại học
University of Melbourne:
- Melbourne International Undergraduate Scholarship (giảm 50-100% học phí)
- Graduate Research Scholarships
University of Sydney:
- Sydney Scholars Awards (đến toàn bộ học phí)
- Postgraduate Research Scholarships
Lịch trình nộp đơn 2026
Kỳ nhập học tháng 2/2026 (Học kỳ 1)
| Thời gian | Hành động |
|---|---|
| Tháng 3-5/2025 | Nghiên cứu chương trình |
| Tháng 6-8/2025 | Nộp đơn |
| Tháng 8-10/2025 | Nhận offer |
| Tháng 10-11/2025 | Chấp nhận offer, đóng tiền |
| Tháng 11-12/2025 | Nộp visa |
| Tháng 1/2026 | Bay sang Úc |
Con đường đến thường trú nhân
Skilled Migration
Sau khi tốt nghiệp:
Temporary Graduate Visa (485):
- 2-4 năm tùy bằng cấp
- Quyền làm việc mở
- Học ở vùng xa = thêm năm
Skilled Nominated (190):
- Được tiểu bang bảo lãnh
- Nghề trong danh sách kỹ năng
- Chọn lọc dựa trên điểm
Điểm chính
- Quyền làm việc sau tốt nghiệp mạnh - 2-4 năm
- Chất lượng cuộc sống cao - An toàn, thân thiện
- Lựa chọn vùng xa - Chi phí thấp hơn, lợi thế PR
- Chương trình dự bị - Lộ trình rõ ràng đến bằng cấp
- Làm việc khi học - 48 giờ/hai tuần
- Con đường PR - Di cư tay nghề khả thi
Bước tiếp theo
Sẵn sàng bắt đầu hành trình du học Úc?
- Khám phá đại học Úc tại danh mục trường
- Kiểm tra điều kiện với công cụ tính nhập học
- So sánh chi phí bằng công cụ tính chi phí
- Nhận tư vấn qua form liên hệ
Hướng dẫn này được cập nhật thường xuyên. Cập nhật lần cuối: Tháng 1/2026